bước đường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giai đoạn, chặng đường đã trải qua trong cuộc sống hoặc một quá trình nào đó: Từ này dùng để chỉ những khoảng thời gian, những chặng trong hành trình dài, thường mang ý nghĩa về sự trải nghiệm, thử thách hoặc biến cố.
- Con đường, lộ trình (theo nghĩa bóng): Chỉ hướng đi, phương hướng mà cuộc đời hoặc sự việc đã và đang diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy thường kể cho chúng tôi nghe về những bước đường gian nan thuở mới lập nghiệp.
- Nhìn lại bước đường đã qua, cô ấy cảm thấy tự hào vì những nỗ lực của bản thân.
- Mỗi bước đường trong cuộc đời đều dạy cho ta một bài học quý giá.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bước đường cùng": tình thế cùng cực, không còn lối thoát, ngõ cụt.
- Công ty đã bị dồn đến bước đường cùng và buộc phải phá sản.
- "bước đường đời": hành trình cuộc sống của một con người, với tất cả những thăng trầm.
- Trong bước đường đời dài phía trước, anh ấy luôn giữ vững niềm tin.
Biến thể và từ gần giống
- Bước đi (danh từ): hành động bước hoặc cách thức tiến hành một việc gì đó.
- Những bước đi đầu tiên của đứa trẻ thật đáng yêu.
- Chặng đường (danh từ): đoạn đường, giai đoạn trong một hành trình dài.
- Đây là một chặng đường quan trọng trong sự nghiệp của anh.
- Hành trình (danh từ): chuyến đi dài, thường dùng theo nghĩa bóng cho cuộc đời.
- Cuộc đời là một hành trình khám phá.
Từ đồng nghĩa
- Giai đoạn: khoảng thời gian có những đặc điểm riêng biệt trong một quá trình.
- Đoạn đường: phần của một con đường hoặc một quá trình.
- Lộ trình: đường đi, kế hoạch trình tự cho một hành trình.
Thành ngữ liên quan
- "Bước đường cùng" (như đã nêu ở trên): là một thành ngữ cố định, rất phổ biến, dùng để diễn tả tình thế tuyệt vọng, không còn cách nào khác.
- Kẻ tội phạm bị truy đuổi đến bước đường cùng đã buộc phải đầu hàng.
- dt. Giai đoạn trải qua: Nhớ lại những bước đường gian khổ trong cuộc kháng chiến.